Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
字
符
字符 (zìfú)
zìfú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự phù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ký tự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
符
fú
phù tiết; ấn tín (ấn tín do chủ tướng giữ); dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu
Từ có chứa 字符
字符串
zìfúchuàn
tự phù xuyến
string (khoa học máy tính)
字符集
zìfújí
tự phù tập
bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 统一码)
连字符
liánzìfú
liên tự phù
gạch nối
转义字符
Zhuǎnyìzìfú
nhân vật trốn thoát
连字符号
liánzìfúhào
liên tự phù hiệu
gạch nối
编码字符集
biānmǎ zìfú jí
biên mã tự phù tập
bộ ký tự được mã hóa
通用字符集
tōngyòng zìfú jí
thông dụng tự phù tập
bộ ký tự phổ quát UCS
非拉丁字符
fēi lādīng zìfú
phi lạp đinh tự phù
các ký tự không phải Latinh