Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孟加拉人民共和国 (mèngjiālā rénmín gònghéguó)

mèngjiālā rénmín gònghéguó

Hán Việt
mạnh gia lạp nhân dân cộng hoà quốc

Nghĩa

  1. Cộng hòa Nhân dân Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ