学习学习 (xuéxí)xuéxíCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán Việthọc tậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1học tập; học; học hành; noi2học tập, noi gương