它它 (tā)tāCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐại từ, 代Hán Việtđà | xà | thaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nó; cái đó; điều đó; việc ấy (đại từ chỉ sự vật, số ít.)