Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

它 (tā)

tā

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Đại từ, 代
Hán Việt
đà | xà | tha
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nó; cái đó; điều đó; việc ấy (đại từ chỉ sự vật, số ít.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 它