Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
维
它
命
维它命 (Wéitāmìng)
Wéitāmìng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vitamin
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì
它
tā
nó; cái đó; điều đó; việc ấy (đại từ chỉ sự vật, số ít.)
命
mìng
sinh mệnh; tính mệnh; mạng; số mệnh; số phận; vận mệnh