你赢得了它你赢得了它 (nǐ yíng dé le tā)nǐ yíng dé le tāTừ loạiCâuHán Việtnhĩ doanh đắc liễu thaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bạn đã giành được nó2bạn đã đạt được nó