Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宅
度
假
宅度假 (zháidùjià)
zháidùjià
Hán Việt
trạch độ giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỳ nghỉ ở khu dân cư
2
ở lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宅
zhái
nơi ở; chỗ ở; trạch, chỉ những người thích ở nhà, không thích ra ngoài giao lưu, gặp gỡ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết