Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安置 (ānzhì)

ānzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
an trí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ổn định; xếp gọn; thu xếp; bố trí ổn thoả; cất đặt
  2. chúc ngủ ngon; tạm biệt (kính ngữ)
  3. an bài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 安置