Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宏观调控 (hóngguāntiáokòng)

hóngguāntiáokòng

Hán Việt
hoành quan điệu khống

Nghĩa

  1. kiểm soát vĩ mô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ