Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

定义域 (dìngyìyù)

dìngyìyù

Hán Việt
định nghĩa vực

Nghĩa

  1. miền (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ