Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
定
义
域
定义域 (dìngyìyù)
dìngyìyù
Hán Việt
định nghĩa vực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
miền (toán học.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
域
yù
cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền; khu vực; phạm vi