实施实施 (shíshī)shíshīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthực thiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thực hiện; thực thi (pháp lệnh, chính sách)