Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实际情况 (shíjìqíngkuàng)

shíjìqíngkuàng

Hán Việt
thực tế tình huống

Nghĩa

  1. hoàn cảnh thực tế
  2. tình hình thực tế
  3. tình thật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ