Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实验所 (shíyànsuǒ)

shíyànsuǒ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thực nghiệm sở

Nghĩa

  1. học viện
  2. phòng thí nghiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ