审判审判 (shěnpàn)shěnpànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthẩm phánTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thẩm lí và phán quyết; xét xử (án kiện)