Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
客
机
客机 (kèjī)
kèjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khách cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy bay hành khách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
Từ có chứa 客机
协和式客机
xiéhé shì kèjī
hiệp hoà thức khách cơ
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh