Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
客
户
服
务
客户服务 (kèhùfúwù)
kèhùfúwù
Hán Việt
khách hộ phục vụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dịch vụ khách hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách
户
hù
cửa; hộ; nhà
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)
Từ có chứa 客户服务
客户服务部
kèhù fúwù bù
khách hộ phục vụ bộ
bộ phận dịch vụ khách hàng
客户服务器结构
kèhù fúwùqì jiégòu
khách hộ phục vụ khí kết cấu
kiến trúc máy chủ khách hàng