Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

客户服务部 (kèhù fúwù bù)

kèhù fúwù bù

Hán Việt
khách hộ phục vụ bộ

Nghĩa

  1. bộ phận dịch vụ khách hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ