Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
客
户
机
客户机 (kèhùjī)
kèhùjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khách hộ cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy khách (máy tính)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách
户
hù
cửa; hộ; nhà
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
Từ có chứa 客户机
客户机软件
kèhù jī ruǎnjiàn
khách hộ cơ nhuyễn kiện
phần mềm máy khách
客户机服务器环境
kèhù jī fúwùqì huánjìng
khách hộ cơ phục vụ khí hoàn cảnh
môi trường máy khách-máy chủ