客观客观 (kèguān)kèguānCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từ, Phó từHán Việtkhách quanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khách quan2khách quan (nhìn nhận, xem xét vấn đề)