Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

客车 (kèchē)

kèchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khách xa

Nghĩa

  1. xe khách; toa hành khách; tàu khách
  2. xe hành khách
  3. xe đò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 客车