Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宽广度 (kuānguǎngdù)

kuānguǎngdù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoan quảng độ

Nghĩa

  1. bề rộng
  2. chiều rộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ