寂寞寂寞 (jìmò)jìmòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việttịch mịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cô đơn lạnh lẽo; cô quạnh, cô đơn; cô quạnh2vắng lặng; trống vắng; yên tĩnh; hiu quạnh; hiu