Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不甘寂寞 (bùgānjìmò)

bùgānjìmò

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
bất cam tịch mịch

Nghĩa

  1. không chịu cô đơn; muốn tham gia vào; người không chịu nhàn rỗi; không muốn làm người ngoài cuộc (muốn thể hiện mình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ