Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
寄
予
厚
望
寄予厚望 (jìyǔhòuwàng)
jìyǔhòuwàng
Hán Việt
kí dữ hậu vọng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đặt hy vọng cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
寄
jì
gửi; gởi; gửi gắm; ký thác; đặt
予
yǔ
cho
厚
hòu
dày; độ dày; dày
望
wàng
trông; nhìn (xa); vọng; thăm viếng; thăm