Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
切
注
视
密切注视 (mìqièzhùshì)
mìqièzhùshì
Hán Việt
mật thiết chú thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
theo dõi chặt chẽ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
切
qiē
bổ; cắt; bửa; xắt; thái; tiếp xúc ở một điểm
注
zhù
rót vào; trút vào; đổ; chích; tập trung (tinh thần, lực lượng)
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi