Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

密密层层 (mìmicéngcéng)

mìmicéngcéng

Từ loại
Từ trạng thái
Hán Việt
mật mật tằng tằng

Nghĩa

  1. chi chít; trùng trùng điệp điệp; kín như bưng
  2. dày sít

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ