Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
特
朗
密特朗 (mìtèlǎng)
mìtèlǎng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mật đặc lãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mitterrand
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
朗
lǎng
sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ; sang sảng