Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
码
货
币
密码货币 (Mìmǎhuòbì)
Mìmǎhuòbì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiền điện tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
货
huò
tiền; tiền tệ; hàng; hàng hoá
币
bì
đồng tiền; tiền; tệ