对外贸易对外贸易 (duìwàimàoyì)duìwàimàoyìTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtđối ngoại mậu dịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngoại thương; mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài