引导引导 (yǐndǎo)yǐndǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtdẫn đạoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dẫn dắt2hướng dẫn; chỉ dẫn; dắt; dẫn đạo