指导指导 (zhǐdǎo)zhǐdǎoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchỉ đạoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉ đạo; hướng dẫn; chỉ bảo2người hướng dẫn