Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

封建 (fēngjiàn)

fēngjiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phong kiến

Nghĩa

  1. chế độ phong kiến
  2. phong kiến (hình thái xã hội chủ nghĩa phong kiến)
  3. phong kiến; cổ hủ; lạc hậu; bảo thủ (mang màu sắc xã hội phong kiến)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 封建