Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
书
签
小书签 (xiǎoshūqiān)
xiǎoshūqiān
Hán Việt
tiểu thư thiêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bookmarklet (máy tính)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
书
shū
sách; thư
签
qiān
cái thẻ; cái thăm (để bói, đánh bài);quẻ (rút quẻ); thẻ; xăm; thăm; mẩu giấy đánh dấu