Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小冲突 (xiǎochōngtú)

xiǎochōngtú

Hán Việt
tiểu xung đột

Nghĩa

  1. chải
  2. sự xung đột
  3. tranh chấp
  4. cuộc giao tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ