小心小心 (xiǎoxīn)xiǎoxīnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việttiểu tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cẩn thận; chú ý; coi chừng; liệu hồn; tiểu tâm; tẩn mẩn2tỉ mỉ, cẩn thận