Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
心
地
滑
小心地滑 (Xiǎoxīndìhuá)
Xiǎoxīndìhuá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chú ý: trơn trượt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
滑
huá
trơn; nhẵn; trơn bóng; không ráp; nhờn; trượt