Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
时
候
儿
小时候儿 (xiǎoshíhòu'er)
xiǎoshíhòu'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời niên thiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
候
hòu
đợi; chờ; chờ đợi; đợi chờ; thăm hỏi; hỏi thăm
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)