Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小资产阶级 (xiǎo zīchǎn jiējí)

xiǎo zīchǎn jiējí

Hán Việt
tiểu tư sản giai cấp

Nghĩa

  1. giai cấp tiểu tư sản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ