Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小道具 (xiǎodàojù)

xiǎodàojù

Hán Việt
tiểu đạo cụ

Nghĩa

  1. (rạp hát) tay chống (ly rượu, súng lục, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ