Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
就
寝
时
间
就寝时间 (jiùqǐnshíjiān)
jiùqǐnshíjiān
Hán Việt
tựu tẩm thì gian
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giờ đi ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
就
jiù
dựa sát; gần; đến gần; sát; đến; vào; bắt đầu; nhậm (chức); tựu
寝
qǐn
ngủ; tẩm; phòng ngủ; buồng ngủ
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)