就是 (jiùshì)
- Từ loại
- Từ phân loại, Phó từ, Liên Từ
- Hán Việt
- tựu thị
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nhất định; cứ (dùng ở cuối câu, biểu thị sự khẳng định, thường thêm''了'')
- đúng (dùng đơn lẻ, biểu thị sự đồng ý)
- chính là (biểu thị sự khẳng định, nhấn mạnh)
- biểu thị sự lựa chọn