层次 (céngcì)
- Từ loại
- Danh từ, 名
- Hán Việt
- tằng thứ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trình tự; có lớp lang; có thứ tự; cấp độ (nói năng, bài văn) ̣
- tầng; nấc; lớp; cấp (cơ cấu); tầng thứ
- cấp; cấp độ; tầng; mức; mức độ; trình độ (cùng một sự vật, nhưng do lớn nhỏ, cao thấp khác nhau nên có sự khác nhau)