Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

层次 (céngcì)

céngcì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tằng thứ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trình tự; có lớp lang; có thứ tự; cấp độ (nói năng, bài văn) ̣
  2. tầng; nấc; lớp; cấp (cơ cấu); tầng thứ
  3. cấp; cấp độ; tầng; mức; mức độ; trình độ (cùng một sự vật, nhưng do lớn nhỏ, cao thấp khác nhau nên có sự khác nhau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 层次