Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屋漏更遭连夜雨 (wū lòu gèng zāo liányè yǔ)

wū lòu gèng zāo liányè yǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ốc lậu canh tao liên dạ vũ

Nghĩa

  1. Khi trời mưa, nó đổ (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ