Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屏障 (píngzhàng)

píngzhàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình chướng

Nghĩa

  1. cái chắn; bức thành che chở; bình phong che chở
  2. che chở; che chắn; tý hộ
  3. bình phong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 屏障