Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
山
脊
山脊 (shānjǐ)
shānjǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
san tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lưng núi; triền núi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
脊
jǐ
xương sống; gáy
Từ có chứa 山脊
罗摩诺索夫山脊
luō mó nuò suǒ fū shānjǐ
la ma nặc tác phu sơn tích
Rặng núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)