Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罗摩诺索夫山脊 (luō mó nuò suǒ fū shānjǐ)

luō mó nuò suǒ fū shānjǐ

Hán Việt
la ma nặc tác phu sơn tích

Nghĩa

  1. Rặng núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ