川流不息川流不息 (chuānliúbùxī)chuānliúbùxīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtxuyên lưu bất tứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1như nước chảy; như mắc cửi; như thoi đưa (người, xe ngựa đi)