工作 (gōngzuò)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- công tác
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- làm việc; chỗ làm
- phần việc
- nghề ngỗng
- việc làm; nghề nghiệp; công việc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.