工作日 (gōngzuòrì)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- công tá nhật
Nghĩa
- thời gian làm việc; giờ làm việc; giờ hành chánh
- ngày công; ngày làm việc; ngày lao động
- buổi làm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.