Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工具机 (gōngjùjī)

gōngjùjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công cụ cơ

Nghĩa

  1. Máy công cụ
  2. máy công cụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ